TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khúm na khúm núm" - Kho Chữ
Khúm na khúm núm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nhưkhúm núm(nhưng ý mức độ nhiều hơn).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chum chúm
xúm xít
túm
nhúm
lâu nhâu
châu
chùm nhum
chụm
nhâu
túm tụm
dụm
xúm đen xúm đỏ
xúm đông xúm đỏ
bâu
tụ tập
hoi hóp
bầy
dùa
hùn
xúm
túm
qui tập
khóm
quây quần
gom nhóp
tụm
hùn hạp
bụm
chùm
chen chúc
đàn đúm
co cụm
qui tụ
chòm
lúp xúp
ùn
đùm túm
xít
vun
cụm
tụ hợp
túm
quy tụ
vén
quần cư
tụ
tập họp
quần tụ
giao hội
lại
tụ hội
kéo
thu nhặt
thu lượm
đoàn viên
thu tóm
sum vầy
góp nhóp
túm năm tụm ba
tụ nghĩa
dắt díu
hùn vào
lũ
nải
lượm lặt
tập hợp
bựng
chủn
chùm
hùa
đụng
gom
vón
tụ họp
khúm na khúm núm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khúm na khúm núm là .