TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khô rang" - Kho Chữ
Khô rang
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Khô đến mức như đã bị rang lên
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tạnh ráo
nắng ráo
cháy
đen lánh
bợt
đen thui
lờn lợt
ót
râm rấp
phai lạt
rựng
ui ui
mốc thếch
băng giá
chang
làn lạt
rựng
lấm chấm
rạng rỡ
xỉn
chang chang
đỏ khè
lợt lạt
rói
mưa nắng
xịt
đỏ hoét
sạm
ràng rạng
bạc mầu
ưng ửng
võ vàng
rờm rợp
phai
ẩm mốc
đùng đục
cớm
úa
bệch
sáng loáng
đỏ đòng đọc
đen nhay nháy
hoe hoe
ố
ánh
sang sáng
mầu mẽ
thẫm
đỏ
xám ngắt
phôi pha
han
rằn ri
tươi
xanh xao
đỏ đắn
chạng vạng
bạc
mái
tươi
trắng bệch
lấm tấm
sầm sì
xán lạn
thâm xịt
nhem nhẻm
then
thiết bì
rợ
lựng
hoe
mét
sáng nhoáng
nắng xiên khoai
Ví dụ
"Quần áo phơi nắng, khô rang"
khô rang có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khô rang là .