TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hử" - Kho Chữ
Hử
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
trợ từ
văn nói
nhưhả
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hả
ê
hừm
hứ
ê
quái
ớ
nghen
ớ
hỡi
hừ
này
hè
họ
á à
bảo
êu
la hét
trời
hay hớm
chui cha
phều
ừ hữ
trời đất ơi
à
úi dào
hô
hét lác
ới
chú mày
té ra
khỉ
húc
phun
quặc
khao
hét ra lửa
hò
tru
hách
trời ơi đất hỡi
vót
nào
há hốc
dạo
cự
úi chà
trời đất
um
tẩn
dà
ờ
phỉ phui
ác một cái là
khốn
chịu
xì xồ
ái chà
huỵch toẹt
gà
hoài của
chà
cáu sườn
quát tháo
xuýt
hò
rinh
vếu
đòi
lử cò bợ
xì
a lê
dào ôi
ra cái điều
Ví dụ
"Sao thế hử?"
"Lại còn cãi hử?"
hử có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hử là .