TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "há hốc" - Kho Chữ
Há hốc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
văn nói
(miệng) há ra rất to
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ngoạc
ngoác
quạc
hệch
toác
xì
hắt xì hơi
nhăn
rã họng
hừ
mửa
hứ
ớ
nói tướng
á à
xị
hắt xì
cười nắc nẻ
gại giọng
la hét
phun
tru
bóp mồm
phều
chẩu
thổ
phì cười
thao láo
xì
mở miệng
be
oẹ
hôn hít
la lối
bốc hoả
hô hoán
búng ra sữa
hé răng
trề
rinh
té ra
hừm
nhe
hoắng
lắc đầu lè lưỡi
phèo
hét lác
toáng
e hèm
buột miệng
nói rã bọt mép
sấp ngửa
hầm hè
hở
úi dào
mau mồm mau miệng
lép bép
ghếch
hò
vót
cười mũi
vếu
cám hấp
hô
tâng hẩng
lắm mồm
thét
khủng khiếp
phỉnh mũi
trời
phì
ngọng
toét
xì xồ
Ví dụ
"Mồm há hốc ra vì kinh sợ"
há hốc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với há hốc là .