TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Hấp hem
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
hiếm
nhưhấp him
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đăm đắm
hứng tình
mê hồn
hí ha hí hửng
háo hức
mết
háo
hoài bão
xắm nắm
mê mệt
si mê
hào hứng
ham thích
đắm say
si
mê mẩn
hong hóng
máu nóng
khêu gợi
say đắm
mê mẩn
hứng thú
nóng
ham muốn
mê
thi hứng
ôm ấp
say mê
hám
si tình
mê như điếu đổ
ham
ham mê
cao hứng
hứng thú
cuồng nhiệt
gợi tình
mê tít
khát
hứng khởi
mê cuồng
nồng nhiệt
đắm nguyệt say hoa
mộ
hứng
thèm khát
hiếu hạnh
đắm đuối
say hoa đắm nguyệt
mộ điệu
mặn
ngây ngất
cao vọng
máu tham
mê đắm
dặt dìu
hứng
nôn nóng
khát vọng
vọng tiêu
hoài bão
thấm
ôm ấp
hứng
thiết tha
đằm thắm
nồng thắm
nghiện
khúc nhôi
ham thanh chuộng lạ
khao khát
hường
tình si
thấm đượm
Ví dụ
"Mắt hấp hem"
hấp hem có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hấp hem là .
Từ đồng nghĩa của "hấp hem" - Kho Chữ