TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hợp tác xã" - Kho Chữ
Hợp tác xã
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cơ sở sản xuất, kinh doanh thuộc chế độ sở hữu tập thể, do các thành viên tổ chức và trực tiếp quản lí
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sở hữu tập thể
hợp tác
công xã
nông trang tập thể
xã viên
công xã
chế độ công hữu
hội
công tư hợp doanh
công xã nhân dân
hội đoàn
công hữu
công ti
cộng hoà
công ty
hãng
hiệp hội
cộng sản
đoàn thể
sở hữu toàn dân
bè đảng
sở
công ti cổ phần
cơ sở
nông hội
đoàn thể
phường
công đoàn
ty
cộng đồng
công xã nông thôn
nông nghiệp
chi bộ
nghiệp đoàn
câu lạc bộ
cổ phần
công ty cổ phần
hội đồng
nông hộ
nông trường
quỹ tín dụng
làng
sự nghiệp
công xưởng
doanh nghiệp
xí nghiệp
câu lạc bộ
đảng
đoàn viên
sản nghiệp
hội đồng quản trị
công quỹ
ban
ổ nhóm
cartel
hội sở
đoàn
hợp đồng
hàng
công quĩ
vạn
hội ái hữu
đảng
đại bản doanh
công ti con
đồ đảng
xã đoàn
đơn vị
hàng
công ty con
quĩ tín dụng
quốc doanh
hùa
phân xưởng
Ví dụ
"Hợp tác xã mua bán"
"Hợp tác xã cơ khí"
hợp tác xã có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hợp tác xã là .