TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "học phần" - Kho Chữ
Học phần
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khối lượng kiến thức tương đối trọn vẹn gồm một số đơn vị học trình để sinh viên tích luỹ dần trong quá trình học tập.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bài
học trình
bài mục
đơn vị học trình
mô-đun
chương
khối
module
lớp
chiếc
dơn
hào
khối lượng
đơn vị
khối lượng
phân
đơn vị
gram
khối
tiết
chương mục
nội khoá
cân ta
cái
chiếc
phân lượng
mã cân
hạng mục
tạ
cái
bò
cân
phân
phần
phần tử
đơn nguyên
quyển
chương trình
li
tấc
lượng
cút
nén
phần
hạt
từ tố
trọng lượng
từng
hoa
hệ đơn vị
một
tập
phẩm
vực
yến
đầu
định lượng
món
số hạng
đơn nguyên
đầu mục từ
miếng
đơn vị đo lường
số đo
thiên
độ
ken-vin
từ vị
mục
mục
khúc
chủ điểm
phần nào
mục từ
học phần có nghĩa là gì? Từ đồng âm với học phần là .