TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "học trình" - Kho Chữ
Học trình
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đơn vị xác định khối lượng kiến thức được truyền đạt trong 15 tiết trên giảng đường đại học
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đơn vị học trình
học phần
chương trình
nội khoá
lớp
bài
bài mục
chương
tín chỉ
mô-đun
chương mục
Ví dụ
"Xác định số học trình của một môn học"
học trình có nghĩa là gì? Từ đồng âm với học trình là .