TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hệ đơn vị" - Kho Chữ
Hệ đơn vị
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tập hợp các đơn vị đo lường các đại lượng vật lí, được xây dựng theo một số nguyên tắc nhất định.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hệ si
hệ mét
đơn vị
số đo
đơn vị đo lường
m
mét
thước
cỡ
lường
gram
đơn vị
thước
đo
hệ đếm
thước mộc
học phần
khối
trượng
định lượng
hệ thống đếm
micron
danh số
đại lượng
độ
niu-tơn
cút
hệ đếm thập phân
giây
ken-vin
cơ số
newton
món
hạt
dơn
số
kelvin
cỡ
hecto-
ram
tấc
thước tây
đong
mét khối
thước đo
cái
pha
hào
át-mốt-phe
phân lượng
thạch
đong lường
tạ
độ
đồng hồ tổng
yard
cơ số
đơn nguyên
deci-
chiếc
từng
inch
chiếc
bò
module
một
tham số
công tơ tổng
thứ
đấu
kg
thông số
vuông
lào
hệ đơn vị có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hệ đơn vị là .