TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "gả bán" - Kho Chữ
Gả bán
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Gả có đủ cheo cưới theo tục lệ cổ truyền
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xuất giá
ăn hỏi
đính hôn
thách cưới
hỏi vợ
vu quy
cầu hôn
bỏ trầu
vu qui
lại quả
đón dâu
đưa dâu
sêu
hứa hôn
dẫn cưới
gửi
cưới hỏi
gửi gắm
nói vợ
gửi rể
bán buôn
gởi gắm
động phòng
thế
giao nhận
có chửa
giao khoán
trối
bức hôn
giao phó
phó mặc
cho
đổi
giao kèo
sang
khoán
chuyển nhượng
cầm cố
buôn
giao ca
đính ước
Ví dụ
"Lấy nhau do cha mẹ gả bán"
gả bán có nghĩa là gì? Từ đồng âm với gả bán là .