TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "gượng ép" - Kho Chữ
Gượng ép
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Không được tự nhiên vì đã cố làm, cố thực hiện cho được khi chưa có đủ cơ sở, có đủ điều kiện
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tự nhiên
tự nhiên
tự nhiên
tự khắc
nhân tạo
tự nhiên
thiên tạo
tất yếu
khái tính
quán tính
tập tính
võ đoán
bản năng
tự phát
cơ hữu
cố tình
nội sinh
lấy
chủ nghĩa tự nhiên
tự tiện
thiết thực
đanh thép
ngoan cố
Ví dụ
"Cách lí giải có phần gượng ép"
"Kết luận gượng ép"
gượng ép có nghĩa là gì? Từ đồng âm với gượng ép là .