TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "duy nhất" - Kho Chữ
Duy nhất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Chỉ có một mà thôi, không có hai
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
duy
rặt
trần
có
nhất nhất
riêng
chỉ
từng
một bề
nhất nhất
nhất là
nhất thiết
mỗi một
chỉn
này
đầu tiên
nhất định
đều
chỉ được cái
nhất định
nhất mực
chính
chẳng những
độc
mỗi
nhất quyết
nào
đích thị
không những
nọ
hẳn hòi
mới
nào
thôi
vạn nhất
cứ
nấy
chẳng qua
ni
ad hoc
khác
rốt cục
bất cứ
này
mấy
nhất thiết
tuy thế
này khác
chắc
mới
chằn chặn
sic
nầy
đúng
lấy
một khi
chắc chắn
y như
bất kì
đấy
rút cục
chung quy
chung qui
nấy
y sì
nẫy
bây
đã
không
một hai
mà
trừ phi
hãy
luôn
Ví dụ
"Đứa con duy nhất"
"Cả lớp chỉ có một điểm mười duy nhất"
duy nhất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với duy nhất là .