TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "di vật" - Kho Chữ
Di vật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đồ vật được giữ lại của một thời xa xưa hoặc của người đã mất
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đồ vật
đồ đạc
xác
đồ
vật dụng
bao
kho tàng
tư trang
giá
đồ dùng
đệp
vam
kẹp
ván
dăm
áo quan
gá
rương
đồ lề
săng
ví
giầy dép
đồ nghề
mẫu vật
đinh
hành trang
vại
khám
két
giỏ
tư liệu
cặp
công cụ
ê tô
khoá
vật tư
móc
khiên
đài
đài
mễ
phụ liệu
lồ
hòm
cống vật
hòm
rác
vố
đồng nát
lu
cặp
tạp phẩm
viên
thẻ ngà
bảo kiếm
đồ hàng
cối
tài sản cố định
can
tiểu
chìa vặn
va li
sành sứ
nghi trượng
cá
trang bị
hành lí
tăm
dụng cụ
vỏ chai
mê
càng
đá mài
bóp
Ví dụ
"Tìm thấy nhiều di vật lịch sử"
"Di vật của người quá cố"
di vật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với di vật là .