TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đồng nát" - Kho Chữ
Đồng nát
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đồ dùng hoặc vật liệu lặt vặt đã cũ hoặc hư hỏng, được thu nhặt để đem bán lại (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
rác
xe bãi
tạp phẩm
mạt
mạt cưa
đồ đạc
bãi
rẻ
xác
mùn cưa
hàng hoá
đồ
đồ vật
sạp
trang
giàn
di vật
né
đồ hàng
dĩa
mê
phản
nạo
vật dụng
dăm bào
dăm
rây
nĩa
Ví dụ
"Bán đồng nát"
"Đồ đồng nát"
đồng nát có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đồng nát là .