TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xe bãi" - Kho Chữ
Xe bãi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Xe cũ ở các bãi thải công nghiệp được nhập về để sử dụng lại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đồng nát
rác
xác
xe hơi
xe loan
xe cơ giới
xe con
xe
xe thổ mộ
xe cải tiến
xe tay
ô tô hòm
com măng ca
xe bồn
xế lô
ba gác
xe
xe ca
xe bò
bãi
xe máy
xe đò
xe pháo
công nông
hòm xe
xe kéo
xe lu
xe cộ
xe du lịch
bình bịch
xe song mã
xe gắn máy
xe hàng
ô tô ca
ô tô
Ví dụ
"Kinh doanh, buôn bán các loại xe bãi"
xe bãi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xe bãi là .