TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "da dẻ" - Kho Chữ
Da dẻ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Da người nhìn vẻ bề ngoài (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
da
bì
da bọc xương
hạ bì
mình
yếm dãi
biểu bì
mặt
thân
thể xác
thể phách
mình
gân cốt
thân hình
phần mềm
cùi
dái chân
bì
long thể
thịt thà
xác
nhục thể
vỏ
hình dong
thần xác
giác mạc
mi
giáp
mắt
xác thịt
gân
tạng
cùi
xương cốt
thân thể
vóc
mai
vóc dạc
thịt
gân guốc
lông
hình thể
màng màng
xương mai
máu xương
me
màng
Ví dụ
"Da dẻ mịn màng"
"Da dẻ hồng hào"
da dẻ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với da dẻ là .