TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "công hữu hoá" - Kho Chữ
Công hữu hoá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm cho tư liệu sản xuất từ chỗ là của tư nhân trở thành của chung của toàn xã hội hoặc của tập thể
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xã hội hoá
tập thể hoá
xã hội hoá
hợp tác hoá
tổ đổi công
hợp doanh
lực lượng sản xuất
gom
tập thể
tổ chức
tổ chức
đoàn kết
nhất thể hoá
công lao
phân phối
huy động
hùn
thống nhất
tổng hợp
tổ hợp sản xuất
tập hợp
hợp nhất
tập hợp
góp
sáp nhập
hội nhập
chủn
thu gom
đụng
tổng thể
nhập
cộng sự
vào
hợp thành
tập quyền
đoàn viên
kết tụ
nhập
hỗn canh hỗn cư
cóp nhặt
góp nhặt
tổng công ti
sưu tập
tổ chức
tích trữ
kéo
kết nạp
thu
góp phần
tổ chức
hoà hợp
khối
thu mua
sanh
hiệp tác hoá
hùn hạp
hoà
tổng hợp
hoà mình
gom nhóp
hoi hóp
tom góp
cộng sản
canh ty
Ví dụ
"Công hữu hoá ruộng đất"
công hữu hoá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công hữu hoá là .