TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chè nụ" - Kho Chữ
Chè nụ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chè sản xuất từ nụ chè.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nước chè hai
chẽ
chén
búp
hương vị
tép
búp
tép
mùi mẽ
nụ
phó mát
mái
ghè
vừng
giăng hoa
phô mai
huê
tờ hoa
mống cụt
ông táo
trang
meo cau
ve
cu ngói
mụn
niễng
mà chược
chè nụ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chè nụ là .