TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chiếu đồ" - Kho Chữ
Chiếu đồ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Chuyển hình bề mặt Trái Đất lên mặt phẳng của bản đồ bằng phương pháp toán học.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chiếu
biểu diễn
hình chiếu
vẽ sự
chiếu phim
vẽ trò
chiếu bóng
chỉ vẽ
trực quan
biểu kiến
vẽ
miêu tả
chiếu
mưu đồ
vạch mặt
biểu hiện
hiện ảnh
thị phạm
thể hiện
diễn tả
tượng hình
biểu hiện
biểu lộ
biểu thị
vẽ vời
mô hình hoá
phản ánh
đánh dấu
hiển thị
hiện hình
chiếu đồ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chiếu đồ là .