TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hình chiếu" - Kho Chữ
Hình chiếu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hình thu được từ một hình khác qua phép chiếu.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chiếu
chiếu bóng
chiếu phim
chiếu
tượng hình
miêu tả
hiện ảnh
bóng
chiếu đồ
hiện hình
phản ánh
gợi tả
phản ánh
phản chiếu
phản chiếu
trá hình
biểu diễn
hình dong
chớp bóng
trình chiếu
hình dung
tả
diễn tả
trá hình
vẽ sự
khắc hoạ
mường tượng
tỉ dụ
thể hiện
tượng trưng
minh hoạ
vẽ trò
viễn cảnh
soi
phim nổi
hình chiếu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hình chiếu là .