TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chữ số la mã" - Kho Chữ
Chữ số la mã
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tên gọi chung các chữ số I1, V5, X10, L50, C100, D500, M1.000.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chữ số a rập
d
c
l
m
chữ số
số
v
x
mã số
số
hệ đếm thập phân
danh số
số hiệu
số từ
mười
lăm
hệ thống đếm
số
triệu
số tự nhiên
trị số
số tương đối
nghìn
trăm
mươi
hư số
vạn
dê-rô
số nguyên
số hữu tỷ
hữu tỷ
số không
chỉ số
mươi
cơ số
mốt
số hữu tỉ
số
hữu tỉ
pound
ký tự
chỉ số
tỷ
lambda
biến số
hệ đếm nhị phân
thông số
căn số
hệ đếm
số
mười
năm
tỉ
dặm nghìn
cơ số
tệ
quan
thông số
lam-đa
bây nhiêu
chỉ
unicode
linh
hệ số
mác
tiền tệ
hiệu
một ngàn lẻ một
một
cỡ
số
đếm
dăm
chữ số la mã có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chữ số la mã là .