TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chế độ tư hữu" - Kho Chữ
Chế độ tư hữu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chế độ sở hữu trong đó tư liệu sản xuất thuộc về các cá nhân trong xã hội; phân biệt với chế độ công hữu.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tư hữu
chủ nghĩa tư bản
tư
tư bản
tư doanh
tư thục
tư sản
riêng tư
sở hữu trí tuệ
riêng
chủ nghĩa cộng sản
độc tài
cá nhân
tư bản chủ nghĩa
chủ quan
tư bản
cá thể
riêng tây
tự trị
vốn tự có
chủ nghĩa cá nhân
trúng tủ
tây
tư lợi
tư lợi
tự sản tự tiêu
thân
cá nhân
chế độ tư hữu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chế độ tư hữu là .