TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Cột số
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
cột cây số (nói tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cây số
cây số
tiêu
dặm nghìn
hai chấm
nấc
thông số
dấu hai chấm
chỉ số
cột
số
dấu
thông số
cụm từ
tích tắc
điểm
cung độ
dấu câu
khoá
miếng
dấu hiệu
cạc
số
cỡ
từng
mốt
bước
độ
chừng độ
ba
phẩy
số
chữ cái
thước
chấm phẩy
mục
số từ
dấu phẩy
hiệu
dăm bảy
cao độ kế
toạ độ
tăm tích
điều
cỡ
chỉ số
căn số
bậc
cữ
dơn
tí đỉnh
bao
số
ba
danh số
mươi
tiểu mục
chỉ tiêu
từ khoá
câu nhạc
số hạng
lớp
phẩy
chỉ số
bàn
phẩy
bò
dấu phẩy
hiệu
mũi tên
biểu
đếm chác
chốt
dấu chấm phẩy
cột số có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cột số là .
Từ đồng nghĩa của "cột số" - Kho Chữ