TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "công nông nghiệp" - Kho Chữ
Công nông nghiệp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Công nghiệp và nông nghiệp (nói gộp).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công nông lâm nghiệp
nông nghiệp
công thương
nông trường
công nghiệp
công thương nghiệp
ngành
nông trại
công nghiệp nặng
đại công nghiệp
nông trang
thương nghiệp
nông trang viên
điền hộ
khu công nghiệp
nông hộ
nông trang tập thể
nông thôn
ngành hàng
ty
nông hội
xí nghiệp
sản
công xưởng
ngành
sự nghiệp
thương mại
trà
sản nghiệp
khoa giáp
hãng
lò
công xã
khoa trường
công xã nông thôn
công ăn việc làm
phân xã
mậu dịch
sở
công nông nghiệp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công nông nghiệp là .