TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "công chiếu" - Kho Chữ
Công chiếu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(phim) được chiếu rộng rãi cho công chúng xem
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công diễn
trình làng
công bố
phát tiết
tổng phát hành
màn ảnh
bố cáo
biểu dương
phơi
ban
yết thị
bêu
niêm yết
phát sóng
báo hỉ
tuyên bố
chiếu
tỏ
quảng cáo
xuất bản
tuyên án
trình diện
chưng
lăng xê
phổ thông
khai báo
yết
truyền hình
đưa
trưng bày
đăng
xuất trình
rao giảng
ấn hành
công khai
báo hỷ
loan báo
loa
đăng tải
rao
thông cáo
tâu bày
biểu
cáo bạch
báo
ban bố
khai báo
đăng trình
quảng bá
tuyên đọc
phóng thanh
Ví dụ
"Bộ phim được công chiếu vào dịp quốc khánh"
công chiếu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công chiếu là .