TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cá cược" - Kho Chữ
Cá cược
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
văn nói
đánh cuộc ăn tiền (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đánh cá
sát phạt
đánh đá
chơi
đánh chác
đùa nghịch
đấu đá
tẩn
quặc
chơi nhởi
đánh chén
đánh đấm
chơi bời
máu mê
khao
kháy
cà
phết
ăn đậm
đấu khẩu
ăn lường
choảng
tán
đánh bài
ếm
tay chơi
lầu nhà lầu nhầu
thí
ăn quỵt
lủm
đá gà đá vịt
kèo nèo
bê tha
nói chuyện
tai
gà
cãi lẫy
khịa
bịp
be
bán chác
rặn
cà khịa
cãi
đả
o mèo
chài
táng
nô
xì
lẩu bẩu
thậm thọt
vót
chơi
chầu rìa
phán
tọc mạch
ăn gian
đấu
kê úm
ve vãn
bán độ
đùa
cãi lộn
lo
nẻ
mà cả
rầy
phều
đá
chơi chữ
nghẻo
ngoặc
nướng
Ví dụ
"Chơi cá cược"
cá cược có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cá cược là .