TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "băng đảng" - Kho Chữ
Băng đảng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tổ chức băng nhóm lớn, thường có vũ trang
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bè đảng
ổ nhóm
phe đảng
ma-phi-a
chi bộ
đồ đảng
xã hội đen
hãng
đảng
hùa
đảng bộ
đoàn thể
chính đảng
đảng
đảng phái
đảng đoàn
phường
hội
ban
cartel
quần chúng
câu lạc bộ
hiệp hội
tụi
vạn
ban bệ
giáo hội
câu lạc bộ
phái
quần chúng
làng
phân đoàn
chi phái
tổ chức
đoàn thể
hội đoàn
gánh hát
ty
nghiệp đoàn
chi đoàn
hàng
bào tộc
hợp tác xã
dàn nhạc
công đoàn
phe phái
thành đoàn
sở
phường
đoàn
nông hội
môn phái
công ti
võ lâm
clb
nông trang tập thể
ngành
đảng tịch
ngành hàng
Ví dụ
"Băng đảng buôn lậu ma tuý"
băng đảng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với băng đảng là .