TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bôn sê vích" - Kho Chữ
Bôn sê vích
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Chủ nghĩa marx-lenin
danh từ
Người đảng viên Đảng cộng sản Nga, người cộng sản theo chủ nghĩa bôn sê vích.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đảng viên
công nông binh
công bộc
bầy tôi
đoàn viên
công nông
đảng viên
tính từ
Theo chủ nghĩa bôn sê vích, theo chủ nghĩa Marx-Lenin
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chủ nghĩa bôn sê vích
chủ nghĩa marx-lenin
marxist
cộng sản chủ nghĩa
chủ nghĩa marx
cộng sản
chủ nghĩa xét lại
cách mệnh
tả khuynh
tính đảng
chủ nghĩa cộng sản
chủ nghĩa
vô sản
Ví dụ
"Một đảng bôn sê vích"
"Tinh thần bôn sê vích"
bôn sê vích có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bôn sê vích là
bôn sê vích
.