TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bãi khoá" - Kho Chữ
Bãi khoá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Cùng nhau nghỉ học (một hình thức đấu tranh nêu yêu sách hoặc kháng nghị của giới học sinh, sinh viên).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bãi chợ
bãi thực
khoá
giành giật
xô xát
ách
đấm đá
khoá
bâu
quại
khoá
đóng
dún
chặn đứng
đóng
khổ học
đỡ
chặn
trít
bít
chụp giật
ngăn
nghiêm cấm
ục
chọi
gõ cửa
rấp
đẹn
giằng
đánh lộn
đá
va chạm
dọi
đánh
dừng
bấm chí
đấm đá
sập
níu áo
vít
ngăn chặn
chặn
ngăn cấm
giành giựt
án
quăng quật
ách tắc
quặc
rào
bóp chết
thắt nút
vật lộn
chịt
cầm giữ
chít
cản
phong bế
bãi khoá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bãi khoá là .