TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bán thành phẩm" - Kho Chữ
Bán thành phẩm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sản phẩm chưa chế tạo xong hoàn toàn, phải qua một vài khâu gia công nữa mới thành thành phẩm.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chế biến
thành hình
hoàn chỉnh
gia công
sản xuất
chế tạo
hậu kì
ra lò
gia công
sản xuất
sx
cuốn chiếu
hoàn thiện
nên
chế xuất
làm hàng
thành thục
khánh thành
phương thức sản xuất
viên
chế
thi công
chế tác
thuộc
chế
bán thành phẩm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bán thành phẩm là .