TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ba chỉ" - Kho Chữ
Ba chỉ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phần thịt lợn ở vùng bụng, có ba thớ nạc xen với mỡ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nây
sấn
gàu
nầm
lòng
thịt
thăn
gầu
nạc
mỡ phần
nạm
lườn
me
tràng
bụng
mỡ chài
bắp thịt
mạng mỡ
bắp
bạc nhạc
mỡ cơm xôi
thịt thà
bắp đùi
nọng
bắp vế
mông
lòng
lăm
bắp cơ
lòng
bụng
bao tử
sườn
bì
nhân
thịt
thủ
bạng nhạng
cổ hũ
ruột nghé
rốn
bụng
lưng
dạ
bắp tay
vai
đốt
lục phủ
mạng sườn
sườn
Ví dụ
"Thịt ba chỉ"
"Mua miếng ba chỉ"
ba chỉ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ba chỉ là .