TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bạc nhạc" - Kho Chữ
Bạc nhạc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Thịt chỉ có màng dai không có nạc (thường là thịt bò, thịt trâu)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bạng nhạng
nạc
ba chỉ
gân
thăn
phần mềm
thịt
bắp
gàu
cơ vân
nây
bắp thịt
me
nầm
gầu
thịt
nạm
bắp vế
sấn
nọng
Ví dụ
"Miếng bạc nhạc"
bạc nhạc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bạc nhạc là .