TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bụng bảo dạ" - Kho Chữ
Bụng bảo dạ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Tự bảo mình, không nói ra.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tự tin
tự kỉ ám thị
tự cường
tự tín
tự cung tự cấp
tự túc
tự cấp
tự
tự xưng
tự kỷ ám thị
tự xưng
tay làm hàm nhai
tự
tự lực
tự thân
tự phục vụ
tự lực cánh sinh
thân
khái
tự
tự xưng
tự giác
tự động
độc thoại nội tâm
lấy
tự lập
xác
xác tín
tự khắc
tin
tin cẩn
tự chủ
bản thân
bản năng
chân thực
mình
tin
trúng tủ
ý tứ
độc lập
riêng tư
thân hành
thiết thân
tự nhiên
thành thực
bụng bảo dạ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bụng bảo dạ là .