TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bắc cực quyền" - Kho Chữ
Bắc cực quyền
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đường tưởng tượng vòng quanh Trái Đất ở bắc bán cầu, cách Bắc Cực 23o 27'46.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nam cực quyền
bắc cực
bắc bán cầu
chí tuyến
xích đạo
cực
nam cực
hàn đới
nam bán cầu
địa cực
vĩ tuyến
sao bắc cực
đài nguyên
tây bán cầu
đông bán cầu
bấc
vĩ độ
bán cầu
đường tròn
đới địa lí
cực
đới địa lý
chu vi
ngoài
đai
tín phong
xích đới
đới
hoàng đới
mặt cầu
ngoại tiếp
địa đầu
bắc
bắc cực quyền có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bắc cực quyền là .