TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Bảng hiệu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bảng ghi tên thương hiệu cùng một số thông tin cần thiết nhất, dùng trong quảng cáo và giao dịch
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
biển hiệu
yết thị
áp phích
bích báo
biển báo
quảng cáo
giấy báo
băng rôn
niêm yết
báo
tín hiệu
báo tường
yết
cáo thị
yết thị
chào bán
báo hiệu
cáo bạch
bố cáo
bông tiêu
thông báo
tuyên bố
báo liếp
thiếp
hiệu triệu
quảng cáo
ám hiệu
thông cáo
thiệp
ra hiệu
thông điệp
tuyên bố
báo
điện báo
quảng bá
báo hỷ
báo
trưng bày
thông cáo chung
đại cáo
bố cáo
thông báo
cấp báo
tờ rơi
điện tín
báo
điện
xi nhan
hộp thoại
báo hiệu
tin
biểu
công bố
báo hỉ
loan báo
hội báo
bán rao
khai báo
tiếp thị
tuần báo
tuyên ngôn
thông đạt
báo động
xướng
Ví dụ
"Trương bảng hiệu"
bảng hiệu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bảng hiệu là .
Từ đồng nghĩa của "bảng hiệu" - Kho Chữ