TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tuần báo" - Kho Chữ
Tuần báo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Báo ra mỗi tuần lễ một kì
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tuần san
nhật báo
phát hành
đăng
thông báo
báo
sách báo
giấy báo
bố cáo
báo
báo liếp
thông điệp
thông cáo
tin
yết thị
bích báo
tuyên bố
tân văn
công bố
ấn hành
báo hỉ
báo chí
báo tường
công báo
báo
thông tấn
trang
báo hỷ
thông báo
loan báo
xuất bản
bố cáo
báo viết
đăng tải
tờ rơi
cáo thị
tổng phát hành
yết thị
thông cáo chung
cấp báo
thông điệp
niêm yết
phóng sự
yết
tuyên bố
báo nói
cáo bạch
điện báo
điện
truyền đơn
quảng cáo
báo vụ
chuyên mục
điện văn
hội báo
báo cáo
trình
đưa
báo cáo viên
điện tín
thiệp
bưu phẩm
báo
thông tư
phát hành
đại cáo
báo an
bẩm báo
phóng viên
báo điện tử
khai báo
thư phong
quảng bá
báo hình
Ví dụ
"Tuần báo du lịch"
"Đi mua tờ tuần báo"
tuần báo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tuần báo là .