TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chuyên mục" - Kho Chữ
Chuyên mục
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Mục thường kì trên các phương tiện thông tin đại chúng dành riêng cho một vấn đề
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trang
thông báo
tuần báo
tin
phóng sự
kênh truyền hình
báo
tuần san
thông tấn
đăng
quảng cáo
đăng tải
thông điệp
Ví dụ
"Chuyên mục 'Thời trang và văn hoá' của đài truyền hình"
chuyên mục có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chuyên mục là .