TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bác bỏ" - Kho Chữ
Bác bỏ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Bác đi, không chấp nhận, không thừa nhận
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bác
phản bác
chối từ
từ chối
cự tuyệt
chối
ruồng bỏ
chối bỏ
đây đẩy
chối bay chối biến
bài bác
bãi nại
huỷ bỏ
bãi
từ
bãi bỏ
phản cung
đánh tháo
phá bỏ
bài
chừa
gạt
tẩy chay
bỏ
bãi nhiệm
phản khoa học
phế
từ nan
huỷ
bài ngoại
loại trừ
bài xích
từ
thải loại
hẩng
phủ quyết
thoái hôn
díu
thoái thác
bỏ quá
thôi
kệ xác
rời
bãi nhiệm
châng hẩng
gác bỏ
từ bỏ
bỏ
buông xuôi
thu binh
phế bỏ
từ bỏ
bỏ dở
cách
bỏ
cấm cửa
bỏ thây
bố
phăng teo
vứt
thí bỏ
thí
bỏ cuộc
bài trừ
sổ toẹt
bỏ xó
bỏ
khai trừ
bãi thị
vỗ
rời
bỏ cuộc
từ hôn
buông tha
Ví dụ
"Đề nghị đưa ra bị bác bỏ"
"Bác bỏ tin đồn"
bác bỏ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bác bỏ là .