TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đu bay" - Kho Chữ
Đu bay
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tiết mục xiếc biểu diễn nhào lộn trên không giữa khoảng cách hai dàn đu đặt ở hai bên sân khấu, cao sát vòm rạp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xiếc
thao diễn
điệu
tiết mục
tạp kĩ
vũ đạo
tạp kỹ
văn nghệ
ba lê
hoạt cảnh
thoát y vũ
sô
tấu
vũ điệu
hội diễn
vũ kịch
rối
màn kịch
tấn
vũ
múa
trình bầy
trình bày
múa rối
độc tấu
đặc kĩ
trình tấu
diễn xướng
diễn xuất
diễn tấu
rối nước
múa rối nước
vũ kịch
sân khấu
trình thức
thể dục nhịp điệu
vở
dàn cảnh
điệu bộ
văn công
ca kịch
hài kịch
hoạt kịch
xảo thuật
Ví dụ
"Biểu diễn đu bay"
"Tiết mục đu bay"
đu bay có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đu bay là .