TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đo lường" - Kho Chữ
Đo lường
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đo (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đo đạc
ao
trắc nghiệm
liệu chừng
ang áng
đồ chừng
quan trắc
xem
xét đoán
phỏng tính
khảo tra
giám định
tính
xem xét
xác định
phỏng chừng
liệu chừng
áng chừng
xét
xét
so kè
ước
tính
thẩm
khảo thí
tra xét
đoán định
dọ
ước chừng
trắc nghiệm
phỏng
quan sát
thẩm định
khảo hạch
xét soi
tìm hiểu
khảo sát
ức đoán
phân xét
dò xét
giò
dòm
áng
tính
xem
điều tra
xác định
xem
khảo
lường
thẩm xét
dò
đoán chừng
sơ khảo
bình xét
định
phán xét
thẩm tra
chứng minh
thăm dò
lục soát
xét nét
quyết đoán
khảo nghiệm
dúm
dò tìm
bàn tính
săm se
suy xét
biểu thị
suy tính
thăm dò
truy xét
tính chuyện
Ví dụ
"Dụng cụ đo lường"
"Đơn vị đo lường"
đo lường có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đo lường là .