TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đoạn đầu đài" - Kho Chữ
Đoạn đầu đài
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
bục cao làm nơi chém đầu người bị tội tử hình
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tử tội
hung thủ
án mạng
hình cụ
tử tù
phanh thây
đồ tể
kết tội
tử hình
cực hình
trọng tội
ác bá
can án
tội đồ
voi giày
tội vạ
Ví dụ
"Kẻ tội nhân bước lên đoạn đầu đài"
đoạn đầu đài có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đoạn đầu đài là .