TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "voi giày" - Kho Chữ
Voi giày
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Voi dùng vòi quấn người, đưa lên cao rồi quật xuống, dùng chân đạp cho đến chết (một hình phạt nặng thời xưa); thường dùng làm tiếng rủa cay độc người phụ nữ lăng loàn, mất nết
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phanh thây
vạ
quỷ tha ma bắt
đồ
tội vạ
buộc chỉ cổ tay
vạ
gắp lửa bỏ tay người
phạt vạ
khổ sai
vô lại
đoạn đầu đài
vu vạ
vu oan
Ví dụ
"Đồ voi giày!"
voi giày có nghĩa là gì? Từ đồng âm với voi giày là .