TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đa số tuyệt đối" - Kho Chữ
Đa số tuyệt đối
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Số lượng (phiếu bầu cử hoặc biểu quyết về một phía nào đó) đạt quá một nửa tổng số phiếu; phân biệt với đa số tương đối.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đa số tương đối
đa số
đại bộ phận
đa số
phần lớn
đa phần
phần đông
biểu quyết
số tương đối
một số
tỉ suất
tỷ trọng
tỷ suất
phân lượng
phần trăm
phiếu
tỷ lệ
tỉ lệ
tỉ trọng
bây nhiêu
mười
mọi
số
chủ yếu
ước
ngần
tỷ lệ phần trăm
ước số
tỷ số
lẻ
từng
mẫu số chung
quota
rưỡi
bách phân
phân
tỉ số
suất
mật độ
tỉ lệ phần trăm
đại cương
ba
chính thức
phân số
rát
các
tần suất
dăm
ngoại tỷ
phân nửa
đếm chác
đa số tuyệt đối có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đa số tuyệt đối là .