TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đời mới" - Kho Chữ
Đời mới
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
(máy móc) thế hệ mới, thường được cải tiến hiện đại hơn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đời chót
ngày nay
hiện đại
đương thời
hiện thời
thế hệ
đời đầu
đương đại
đời thủa
hiện thời
nay
mốt
hiện nay
cũ
thời cục
hiện giờ
thời
mai
cũ kỹ
cũ kĩ
ngày xưa
cổ
dừ
tam đại
pen-cát-xi-lát
mai đây
thoạt đầu
đời thuở
tăng
ngày xửa ngày xưa
ngày kìa
ít lâu
thanh niên
ngày trước
hôm mai
ngày rày
tám đời
xưa
chiều qua
giờ
dĩ vãng
hiện tại
tuổi tôi
xưa
ngàn xưa
bấy giờ
già cấc
tuổi
đương thì
tân xuân
xưa
đứa
nghìn xưa
mai
đời
mai kia
trà
thiên kỷ
lớp
ngày mai
đời kiếp
bữa qua
thiếu thời
thiên kỉ
thiên niên kỉ
cữ
khắc
tuổi
ngày mai
quá khứ
tuổi tác
bữa mai
lâu nay
qua
Ví dụ
"Đi xe ô tô đời mới"
"Tủ lạnh đời mới"
đời mới có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đời mới là .