TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Độ ẩm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Độ ẩm không khí (nói tắt)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
độ ẩm không khí
hơi
hơi
sương
hơi
sương mù
mù
khói sương
sương móc
hạn hán
mây mù
hơi hướm
máy điều hoà
vân vũ
điều hoà
âm khí
hơi hướng
mưa móc
nồm
tinh khí
điều hoà nhiệt độ
thớ
hơi
khí tượng
khói
gió heo may
gas
lông cặm
giá
mưa mây
mưa bay
võ khí
gió mây
mũi
rau
từ thực
mủn
mây
sương khói
mồ hóng
hơi hám
mưa bụi
meo
bọt
giăng gió
gió bấc
mà chược
vạt
hạt
sương giá
mưa bóng mây
giời
khuông
mây khói
môm
Ví dụ
"Mùa đông, độ ẩm thấp"
độ ẩm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với độ ẩm là .
Từ đồng nghĩa của "độ ẩm" - Kho Chữ