TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "định liệu" - Kho Chữ
Định liệu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nghĩ trước, tính toán, sắp xếp trước cách giải quyết công việc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tính
toan tính
tính chuyện
dự liệu
tính
định
suy tính
dự kiến
mưu đồ
tiên liệu
mưu toan
kế
bàn tính
lường
liệu chừng
suy xét
suy nghĩ
lao tâm
nghĩ suy
đặt
bóp trán
biết nghĩ
dự kiến
dự đoán
mưu mô
nghĩ
xét đoán
tìm
tiên lượng
quyết đoán
dúm
tưởng
vắt óc
ức đoán
cân nhắc
dụng công
lo xa
dự kiến
tiên đoán
mưu toan
trộm nghĩ
tiên tri
bày mưu đặt chước
ưu tư
xác định
bàn
mưu mô
xét
luận
xác định
suy gẫm
đồ chừng
phân xét
kể
nghiền ngẫm
nát óc
biện luận
thỉnh thị
nghĩ ngợi
tính
ngẫm ngợi
nghĩ
cho
phân giải
giám định
màng
vò đầu bóp trán
phỏng tính
động não
tư lự
ngẫm nghĩ
suy ngẫm
nghĩ
bốc thăm
Ví dụ
"Định liệu công việc"
định liệu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với định liệu là .