TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đầu cua tai nheo" - Kho Chữ
Đầu cua tai nheo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
văn nói
đầu đuôi sự việc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giấu đầu hở đuôi
mỏng tai
ra đầu ra đũa
ngoắt ngoéo
gãi đầu gãi tai
nhẽo nhèo
chúi đầu chúi mũi
nói toạc móng heo
đầu bò đầu bướu
rác tai
ngang tai
nghịch nhĩ
nghe
trái tai
lắc đầu lè lưỡi
quái
nheo nhéo
giấu đầu lòi đuôi
hóc
toáy
tai
cò cưa
lòi đuôi
kèo nhèo
điếc đặc
nhắng nhít
cáu sườn
quen mui
rỉ tai
cuống cà kê
đầu bò
đầu lưỡi
mè nheo
tắc lưỡi
hóng hớt
huỵch toẹt
nghe hơi nồi chõ
chua ngoét
nghểnh
ghẹo
nóng gáy
vớ vẩn
tịt mít
thóc mách
tát tai
bỏ ngoài tai
ba que
nhắng
tặc lưỡi
lèo nhèo
ăn ốc nói mò
tò te
lộn tùng phèo
tùng phèo
um
hoạnh hoẹ
ruồi nhặng
om sòm
buột miệng
đầu môi chót lưỡi
lầu nhà lầu nhầu
hênh hếch
dớ dẩn
mở miệng
ra tuồng
nghe lỏm
cứng đầu cứng cổ
quấy quá
chõ
mách lẻo
nhặng
ếm
oẻ hoẹ
điều nọ tiếng kia
Ví dụ
"Chưa hiểu đầu cua tai nheo gì đã làm toáng lên"
đầu cua tai nheo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đầu cua tai nheo là .