TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đại hình" - Kho Chữ
Đại hình
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
tội nặng, có thể phạt từ 5 năm khổ sai trở lên
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trọng tội
tội đồ
cực hình
hình sự
trọng phạm
khổ sai
tử tội
định tội
tội
tội tình
kết tội
tội phạm
hình phạt
đồ
thập ác
tội phạm
tội trạng
khung hình phạt
tội ác
tội vạ
tội danh
thường phạm
tù
bắt tội
trừng trị
trị tội
tù tội
can tội
truy tố
tuyên phạt
buộc tội
bắt tội
tiền án
Ví dụ
"Bị truy tố trước toà đại hình"
đại hình có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đại hình là .