TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đi bước nữa" - Kho Chữ
Đi bước nữa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Kết hôn lần nữa, sau khi chồng hoặc vợ chết.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cải giá
tái giá
tục hôn
thành hôn
tái cử
cưới
thành thân
lại
tái thế
tái phát
tái
tảo hôn
tái sinh
tái lập
tái tạo
luân hồi
xe
nối nghiệp
tái sinh
hồi hương
tái sinh
chuyển nghĩa
tập
chửa buộm
hoàn nguyên
hâm
láy
giâm
tái giá
hàn gắn
cải tà qui chính
đi bước nữa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đi bước nữa là .