TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "á khôi" - Kho Chữ
Á khôi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Á hậu
danh từ
từ cổ
nhưá nguyên.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tam khôi
giải
giải thưởng
hoa khôi
khen thưởng
khen tặng
phần thưởng
huy chương
vinh hạnh
vinh danh
danh từ
hiếm
người con gái chiếm giải nhì trong một cuộc thi người đẹp.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
á hậu
hoa khôi
á nguyên
hoa hậu
khôi nguyên
mái nhì
giải nguyên
ứng viên
tố nga
ứng cử viên
á khôi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với á khôi là
á khôi
.